TĂNG Bullish cho vàng |
GIẢM Bearish cho vàng |
Trung tính Ít biến động
| Ngày / Giờ | Sự kiện | Dự báo | Kỳ trước | Thực tế | Xu hướng Vàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 07:30 ПП |
Core CPI m/m (Lạm phát lõi tháng)
Core CPI thực tế (0.3%) cao hơn dự báo (0.2%) → Lạm phát nóng hơn kỳ vọng → Fed thêm áp lực tăng/giữ lãi suất → USD mạnh → Vàng có xu hướng GIẢM.
Core CPI là chỉ số Fed theo dõi nhiều nhất khi quyết định lãi suất, vì đã loại bỏ biến động giá thực phẩm và năng lượng.
|
0.2% | 0.2% | 0.3% | GIẢM |
| 11/09/2026 07:30 ПП |
Core CPI y/y (Lạm phát lõi năm)
Core CPI thực tế (2.4%) bằng dự báo (2.4%) → Không có tác động rõ ràng, vàng dự báo ít biến động.
Core CPI là chỉ số Fed theo dõi nhiều nhất khi quyết định lãi suất, vì đã loại bỏ biến động giá thực phẩm và năng lượng.
|
2.4% | 2.5% | 2.4% | Trung tính |
| 11/09/2026 07:30 ПП |
CPI m/m (Lạm phát tháng)
CPI thực tế (0.4%) bằng dự báo (0.4%) → Không có tác động rõ ràng, vàng dự báo ít biến động.
CPI đo lạm phát tổng thể (gồm cả thực phẩm & năng lượng), phản ánh sức mua thực tế của người tiêu dùng.
|
0.4% | 0.1% | 0.4% | Trung tính |
| 11/09/2026 07:30 ПП |
CPI y/y (Lạm phát năm)
CPI thực tế (3.4%) bằng dự báo (3.4%) → Không có tác động rõ ràng, vàng dự báo ít biến động.
CPI đo lạm phát tổng thể (gồm cả thực phẩm & năng lượng), phản ánh sức mua thực tế của người tiêu dùng.
|
3.4% | 3.4% | 3.4% | Trung tính |
| 10/09/2026 07:30 ПП |
Core PPI m/m (Lạm phát sản xuất lõi tháng)
Core PPI thực tế (0.2%) thấp hơn dự báo (0.3%) → Lạm phát nguội hơn kỳ vọng → Giảm áp lực Fed tăng lãi → USD yếu → Vàng có xu hướng TĂNG.
PPI lõi loại bỏ thực phẩm & năng lượng, cho tín hiệu áp lực giá sản xuất ổn định hơn, vẫn đi trước CPI 1–2 tháng.
|
0.3% | 0.2% | 0.2% | TĂNG |
| 10/09/2026 07:30 ПП |
PPI m/m (Lạm phát sản xuất tháng)
PPI thực tế (0.4%) bằng dự báo (0.4%) → Không có tác động rõ ràng, vàng dự báo ít biến động.
PPI là lạm phát đầu vào sản xuất, thường đi trước CPI khoảng 1–2 tháng — tín hiệu sớm về áp lực giá từ phía cung.
|
0.4% | 0.0% | 0.4% | Trung tính |
| 04/09/2026 |
Non-Farm Payrolls (Việc làm phi nông nghiệp)
NFP thực tế (162K) vượt dự báo (55K) → Thị trường lao động mạnh → USD tăng giá → Vàng có xu hướng GIẢM.
NFP là chỉ số việc làm quan trọng nhất, thường có tác động mạnh và tức thời nhất đến thị trường trong ngày công bố.
|
55K | 21K | 162K | GIẢM |
| 04/09/2026 |
Tỷ lệ thất nghiệp
Tỷ lệ thất nghiệp đúng dự báo → Ít tác động.
Tỷ lệ thất nghiệp công bố cùng ngày với NFP; thị trường thường ưu tiên phản ứng theo NFP hơn vì đo trực tiếp số việc làm mới tạo ra.
|
4.1% | 4.1% | 4.1% | Trung tính |