TĂNG Bullish cho vàng |
GIẢM Bearish cho vàng |
Trung tính Ít biến động
| Ngày / Giờ | Sự kiện | Dự báo | Kỳ trước | Thực tế | Xu hướng Vàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 08:30 |
Non-Farm Payrolls (Việc làm phi nông nghiệp)
Dự báo NFP (85K) cao hơn kỳ trước (57K) → Kỳ vọng lao động mạnh → USD có thể tăng → Vàng dự báo GIẢM.
NFP là chỉ số việc làm quan trọng nhất, thường có tác động mạnh và tức thời nhất đến thị trường trong ngày công bố.
|
85K | 57K | – | GIẢM |
| 07/08/2026 08:30 |
Tỷ lệ thất nghiệp
Dự báo tỷ lệ thất nghiệp bằng kỳ trước → Ít tác động.
Tỷ lệ thất nghiệp công bố cùng ngày với NFP; thị trường thường ưu tiên phản ứng theo NFP hơn vì đo trực tiếp số việc làm mới tạo ra.
|
4.2% | 4.2% | – | Trung tính |
| 30/07/2026 2:00am |
Quyết định lãi suất Fed
Lãi suất Fed giữ nguyên ở 3.75% → Không có thay đổi → Thị trường phản ứng theo tín hiệu kèm theo từ Fed.
Quyết định lãi suất Fed tác động trực tiếp đến sức hấp dẫn của USD so với vàng — một tài sản không sinh lãi.
|
3.75% | 3.75% | 3.75% | Trung tính |
| 29/07/2026 14:00 |
Quyết định lãi suất Fed
Lãi suất Fed giữ nguyên ở 3.75% → Không có thay đổi → Thị trường phản ứng theo tín hiệu kèm theo từ Fed.
Quyết định lãi suất Fed tác động trực tiếp đến sức hấp dẫn của USD so với vàng — một tài sản không sinh lãi.
|
3.75% | 3.75% | 3.75% | Trung tính |
| 15/07/2026 |
Core PPI m/m (Lạm phát sản xuất lõi tháng)
Core PPI thực tế (0.2%) thấp hơn dự báo (0.3%) → Lạm phát yếu hơn kỳ vọng → USD mạnh → Vàng có xu hướng GIẢM.
PPI lõi loại bỏ thực phẩm & năng lượng, cho tín hiệu áp lực giá sản xuất ổn định hơn, vẫn đi trước CPI 1–2 tháng.
|
0.3% | 0.1% | 0.2% | GIẢM |
| 15/07/2026 |
PPI m/m (Lạm phát sản xuất tháng)
PPI thực tế (-0.3%) thấp hơn dự báo (0%) → Lạm phát yếu hơn kỳ vọng → USD mạnh → Vàng có xu hướng GIẢM.
PPI là lạm phát đầu vào sản xuất, thường đi trước CPI khoảng 1–2 tháng — tín hiệu sớm về áp lực giá từ phía cung.
|
0.0% | 0.6% | -0.3% | GIẢM |
| 14/07/2026 8:30pm |
Core CPI m/m (Lạm phát lõi tháng)
Core CPI thực tế (0%) thấp hơn dự báo (0.2%) → Lạm phát yếu hơn kỳ vọng → USD mạnh → Vàng có xu hướng GIẢM.
Core CPI là chỉ số Fed theo dõi nhiều nhất khi quyết định lãi suất, vì đã loại bỏ biến động giá thực phẩm và năng lượng.
|
0.2% | 0.2% | 0.0% | GIẢM |
| 14/07/2026 |
Core CPI y/y (Lạm phát lõi năm)
Core CPI thực tế (2.6%) thấp hơn dự báo (2.8%) → Lạm phát yếu hơn kỳ vọng → USD mạnh → Vàng có xu hướng GIẢM.
Core CPI là chỉ số Fed theo dõi nhiều nhất khi quyết định lãi suất, vì đã loại bỏ biến động giá thực phẩm và năng lượng.
|
2.8% | 2.9% | 2.6% | GIẢM |
| 14/07/2026 |
CPI m/m (Lạm phát tháng)
CPI thực tế (-0.4%) thấp hơn dự báo (-0.1%) → Lạm phát yếu hơn kỳ vọng → USD mạnh → Vàng có xu hướng GIẢM.
CPI đo lạm phát tổng thể (gồm cả thực phẩm & năng lượng), phản ánh sức mua thực tế của người tiêu dùng.
|
-0.1% | 0.5% | -0.4% | GIẢM |
| 14/07/2026 |
CPI y/y (Lạm phát năm)
CPI thực tế (3.5%) thấp hơn dự báo (3.8%) → Lạm phát yếu hơn kỳ vọng → USD mạnh → Vàng có xu hướng GIẢM.
CPI đo lạm phát tổng thể (gồm cả thực phẩm & năng lượng), phản ánh sức mua thực tế của người tiêu dùng.
|
3.8% | 4.2% | 3.5% | GIẢM |