📈 TĂNG Bullish cho vàng |
📉 GIẢM Bearish cho vàng |
➡️ Trung tính
| Ngày / Giờ | Sự kiện | Dự báo | Kỳ trước | Thực tế | Xu hướng Vàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 2:00am |
Quyết định lãi suất Fed
Lãi suất Fed giữ nguyên ở 3.75% → Không có thay đổi → Thị trường phản ứng theo tín hiệu kèm theo từ Fed.
|
3.75% | 3.75% | – | ➡️ Trung tính |
| 17/06/2026 14:00 |
Quyết định lãi suất Fed
Lãi suất Fed giữ nguyên ở 3.75% → Không có thay đổi → Thị trường phản ứng theo tín hiệu kèm theo từ Fed.
|
3.75% | 3.75% | – | ➡️ Trung tính |
| 11/06/2026 |
Core PPI m/m (Lạm phát sản xuất lõi tháng)
PPI thực tế (0.4%) thấp hơn dự báo (0.5%) → Lạm phát yếu hơn kỳ vọng → USD mạnh → Vàng có xu hướng GIẢM.
|
0.5% | 0.7% | 0.4% | 📉 GIẢM |
| 11/06/2026 |
PPI m/m (Lạm phát sản xuất tháng)
PPI thực tế (1.1%) cao hơn dự báo (0.7%) → Lạm phát mạnh hơn kỳ vọng → USD yếu → Vàng có xu hướng TĂNG.
|
0.7% | 1.1% | 1.1% | 📈 TĂNG |
| 10/06/2026 8:30pm |
Core CPI m/m (Lạm phát lõi tháng)
CPI thực tế (0.2%) thấp hơn dự báo (0.3%) → Lạm phát yếu hơn kỳ vọng → USD mạnh → Vàng có xu hướng GIẢM.
|
0.3% | 0.4% | 0.2% | 📉 GIẢM |
| 10/06/2026 |
Core CPI y/y (Lạm phát lõi năm)
CPI thực tế (2.9%) bằng dự báo (2.9%) → Không có tác động rõ ràng, vàng dự báo ít biến động.
|
2.9% | 2.8% | 2.9% | ➡️ Trung tính |
| 10/06/2026 |
CPI m/m (Lạm phát tháng)
CPI thực tế (0.5%) bằng dự báo (0.5%) → Không có tác động rõ ràng, vàng dự báo ít biến động.
|
0.5% | 0.6% | 0.5% | ➡️ Trung tính |
| 10/06/2026 |
CPI y/y (Lạm phát năm)
CPI thực tế (4.2%) bằng dự báo (4.2%) → Không có tác động rõ ràng, vàng dự báo ít biến động.
|
4.2% | 3.8% | 4.2% | ➡️ Trung tính |
| 05/06/2026 |
Tỷ lệ thất nghiệp
Tỷ lệ thất nghiệp đúng dự báo → Ít tác động.
|
4.3% | 4.3% | 4.3% | ➡️ Trung tính |
Lịch kinh tế có tin mỗi ngày, nhưng mỗi chỉ số có tần suất khác nhau.
Các tin mà trader vàng thường theo dõi:
| Tin | Tần suất |
|---|---|
| CPI | 1 lần/tháng |
| PPI | 1 lần/tháng |
| NFP (Non-Farm Payrolls) | 1 lần/tháng |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1 lần/tháng |
| CPI lõi (Core CPI) | 1 lần/tháng |
| Quyết định lãi suất Fed (FOMC) | Khoảng 8 lần/năm |
| GDP Mỹ | 1 quý/lần |
| Doanh số bán lẻ (Retail Sales) | 1 lần/tháng |
| PMI Sản xuất/Dịch vụ | 1 lần/tháng |
Đối với XAUUSD
Một tháng thường có “lịch lớn” như sau:
Tuần 1
- NFP
- Tỷ lệ thất nghiệp
Tuần 2
- CPI
- Core CPI
Tuần 2 hoặc 3
- PPI
Tuần 3 hoặc 4
- FOMC (nếu có trong tháng đó)
Nếu trade vàng theo tin
Thực tế chỉ cần đánh dấu 4 sự kiện:
📅 NFP (thứ Sáu đầu tháng)
📅 CPI (khoảng ngày 10–15)
📅 FOMC Rate Decision
📅 Powell Speech
4 sự kiện này thường tạo ra những cây nến lớn nhất tháng trên XAUUSD.
Lưu ý:
- Tránh mở lệnh mới trước CPI/NFP/FOMC khoảng 30–60 phút.
- Giảm lot hoặc đóng một phần vị thế trước giờ tin.
Rất nhiều trader thắng ổn định nhưng lại “cháy” chỉ vì dính một cây nến CPI hoặc NFP mỗi tháng. Chỉ cần lọc được các thời điểm này là hiệu quả thường cải thiện đáng kể.