GobotEA PRO v6.6.3
Expert Advisor đa chiến lược cho MetaTrader 5. 3 slot độc lập, 8 chiến lược, BB Auto-Close, Auto Range và nhiều hơn nữa.
Giới thiệu
GobotEA PRO là Expert Advisor chạy trên MetaTrader 5, hỗ trợ 8 chiến lược trading tự động với 3 slot độc lập trên cùng một biểu đồ. Mỗi slot có cấu hình riêng biệt, cho phép vận hành nhiều chiến lược song song.
Yêu cầu hệ thống
| Yêu cầu | Chi tiết |
|---|---|
| Nền tảng | MetaTrader 5 (MT5) — build 2361 trở lên |
| Loại tài khoản | Hedge account (cho phép giữ BUY và SELL cùng lúc) |
| Symbol | Tất cả: Forex, XAUUSD, Indices, Crypto |
| Timeframe | Bất kỳ — EA chạy theo tick, không phụ thuộc TF đang mở |
| Internet | Cần kết nối để xác thực licence lần đầu |
Cài đặt
GobotEA_v663_PRO.ex5 từ dashboard tại gobotfx.com/dashboard sau khi mua licence.MQL5 → Experts → dán file vào đây.https://gobotfx.comGobotEA_v663_PRO → kéo thả vào biểu đồ → tick Allow algo trading → OK.NO CONNECTION và không cho phép chạy. Bước 3 là bắt buộc với bản PRO.
Kích hoạt Licence
LicenceKey.Trạng thái licence
| Trạng thái | Ý nghĩa | Cách xử lý |
|---|---|---|
| ACTIVE | Licence hợp lệ, đang hoạt động | Bình thường |
| CHECKING | Đang xác thực với server | Chờ vài giây |
| NO CONNECTION | Không kết nối được server | Kiểm tra internet, whitelist URL |
| EXPIRED | Licence đã hết hạn | Gia hạn tại gobotfx.com |
| LIMIT REACHED | Đã dùng tối đa số máy cho phép | Revoke máy cũ tại dashboard |
| INVALID | Key không hợp lệ | Kiểm tra lại key tại dashboard |
Panel điều khiển
Panel hiển thị góc trên bên trái biểu đồ. Nhấn nút - / + trên title bar để thu gọn hoặc mở rộng.
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ GobotEA v6.6.3 gobotfx.com [PRO] [-] │ ← Title + Toggle
├──────────────────────────────────────────────────┤
│ LICENCE ACTIVE │
│ ACCOUNT 1234567 │
│ PLAN PRO │
│ EXPIRES 2026-04-15 │
│ BALANCE $1,000.00 │
│ BUY/SELL 0.05 / 0.03 62% / 38% │
│ TOTAL P&L $+24.50 │ ← Tổng P&L toàn EA
│ ──────────────────────────────────────────────── │
│ S1 BB Sideway[DUAL] $+18.20 │ ← Slot + P&L
│ lot=0.01 spB=5.0 spS=5.0 max=5 tpB=3 tpS=3 m88001│ ← Config
│ BB(M5,20,2.0) L:1.08214 U:1.09521 IN │ ← BB Status
│ BUY 2 | SELL 1 RUN │ ← Lệnh + Trạng thái
│ [ START ] [ STOP ] [ CLOSE(3) ] │ ← Nút slot
│ ──────────────────────────────────────────────── │
│ RUNNING │ ← Trạng thái tổng
│ [ START ] [ STOP ] [ VERIFY ] │ ← Nút tổng
└──────────────────────────────────────────────────┘
Nút điều khiển
| Nút | Vị trí | Chức năng |
|---|---|---|
START | Tổng | Bật tất cả slot đang active cùng lúc |
STOP | Tổng | Dừng tất cả slot, giữ nguyên lệnh đang mở |
VERIFY | Tổng | Xác thực lại licence với server |
START | Từng slot | Bật riêng slot đó |
STOP | Từng slot | Dừng riêng slot đó, giữ nguyên lệnh |
CLOSE(n) | Từng slot | Đóng toàn bộ n lệnh của slot (có hộp xác nhận) |
- / + | Title bar | Thu gọn / mở rộng panel |
Trạng thái slot
Mỗi slot hiển thị một trong 3 trạng thái:
| Trạng thái | Điều kiện |
|---|---|
| RUN | Slot đang START và giá trong range (hoặc AutoRange=false) |
| IDLE | Slot đang START nhưng giá ngoài range (AutoRange=true) |
| STOP | Slot chưa được START |
Tham số cài đặt
Mỗi slot (S1, S2, S3) có bộ tham số riêng hoàn toàn độc lập. Dưới đây là mô tả cho Slot 1 — Slot 2 và 3 tương tự.
Tham số chung mỗi slot
| Tham số | Mô tả | Mặc định |
|---|---|---|
| S1_Strategy | Chọn chiến lược cho slot này | STRAT_GRID_TOTAL |
| S1_Lot | Lot size lệnh đầu tiên | 0.01 |
| S1_Multi | Hệ số nhân lot mỗi level (1.0 = không nhân) | 1.0 |
| S1_Spacing | Khoảng cách giá tối thiểu giữa 2 lệnh BUY liên tiếp | 5.0 |
| S1_Spacing_Sell | Khoảng cách giá tối thiểu giữa 2 lệnh SELL (Sideway strategies) | 5.0 |
| S1_MaxOrders | Tổng số lệnh tối đa của slot | 5 |
| S1_TP | Khoảng cách chốt lời BUY (tính theo đơn vị giá) | 3.0 |
| S1_TP_Sell | Khoảng cách chốt lời SELL (Sideway strategies) | 3.0 |
| S1_Magic | Magic number — phân biệt lệnh giữa các slot | 88001 |
Range Filter
| Tham số | Mô tả | Mặc định |
|---|---|---|
| S1_RangeLow | Giới hạn dưới vùng hoạt động (0 = tắt) | 0.0 |
| S1_RangeHigh | Giới hạn trên vùng hoạt động (0 = tắt) | 0.0 |
| S1_AutoRange | Tự động START/STOP theo range (true = bật) | false |
Bollinger Bands
| Tham số | Mô tả | Mặc định |
|---|---|---|
| S1_BB_TF | Timeframe tính BB (M1/M5/M15/M30/H1/H4/D1) | M5 |
| S1_BB_Period | Số nến tính BB | 20 |
| S1_BB_Dev | Độ lệch chuẩn BB | 2.0 |
| S1_UseBB_Range | Dùng BB làm range filter cho bất kỳ strategy nào | false |
| S1_BB_AutoClose | Tự động đóng lệnh nằm ngoài BB band | false |
Settings toàn EA
| Tham số | Mô tả | Mặc định |
|---|---|---|
| Slippage | Slippage tối đa cho phép (points) | 200 |
Tổng quan 8 chiến lược
Grid Total TP & Individual TP
Grid Total TP BUY
Mở lưới lệnh BUY khi giá giảm theo từng bước Spacing. Khi giá phục hồi vượt qua giá trung bình cộng TP, toàn bộ lệnh được đóng cùng lúc.
Giá 1.09000 → BUY #1 lot=0.01
1.08995 → BUY #2 lot=0.01 (giảm Spacing=5)
1.08990 → BUY #3 lot=0.01 (giảm Spacing=5)
Avg = 1.08995
TP = 1.08995 + 3 = 1.08998 → ĐÓNG TẤT CẢ
Grid Individual TP BUY
Giống Total TP nhưng mỗi lệnh được chốt lời riêng lẻ ngay khi giá vượt entry + TP. Không chờ tổng.
Lot Multiplier
Khi Multi > 1.0, lot tăng theo cấp số nhân:
Level 0 (lệnh 1): Lot × Multi⁰ = 0.01 (Multi=1.5)
Level 1 (lệnh 2): Lot × Multi¹ = 0.02
Level 2 (lệnh 3): Lot × Multi² = 0.02
Level 3 (lệnh 4): Lot × Multi³ = 0.03
Level 4 (lệnh 5): Lot × Multi⁴ = 0.05
Grid Hedge
Mở đồng thời 1 lệnh BUY và 1 lệnh SELL ngay khi START. Sau đó expand theo chiều giá đang đi. Chốt lời khi tổng P&L của toàn slot đạt TP (tính bằng USD).
| Tham số | Ý nghĩa trong Hedge |
|---|---|
Lot | Lot của lệnh seed BUY và SELL đầu tiên |
Spacing | Khoảng cách để thêm lệnh mới khi expand |
MaxOrders | Tổng lệnh BUY + SELL tối đa |
TP | Tổng P&L (USD) để đóng toàn bộ |
Sideway
Chiến lược hai chiều trong vùng range tay. Mở lệnh BUY và SELL song song, mỗi lệnh TP riêng lẻ. Khi một side TP hết, EA tự vào lại ở giá hiện tại.
Logic hoạt động
- Lần đầu START: mở 1 BUY + 1 SELL (seed) tại giá hiện tại
- BUY expand xuống theo
Spacingkhi giá giảm - SELL expand lên theo
Spacing_Sellkhi giá tăng - Mỗi lệnh TP khi
entry ± TP— BUY dùngTP, SELL dùngTP_Sell - Khi BUY hoặc SELL bị đóng hết, EA vào lại ngay nếu còn trong range
BB Sideway
Hoạt động giống Sideway nhưng range không cần đặt tay — tự động lấy từ Bollinger Bands. Lower Band = giới hạn dưới, Upper Band = giới hạn trên. Band co dãn theo volatility từng nến.
Cấu hình BB
| Tham số | Ý nghĩa | Gợi ý |
|---|---|---|
BB_TF | Timeframe tính BB | M15 hoặc H1 cho Forex |
BB_Period | Số nến tính BB | 20 (mặc định Bollinger) |
BB_Dev | Độ lệch chuẩn | 2.0 (standard) hoặc 2.5 (rộng hơn) |
Panel hiển thị BB real-time: BB(M5,20,2.0) L:1.08214 U:1.09521 IN
Khi giá ngoài band, panel hiển thị OUT và EA không mở lệnh mới (v6.6.1+).
BB Buy/Sell (Mean Reversion)
Chiến lược mean reversion thuần túy dựa trên Bollinger Bands:
- Giá chạm hoặc xuống dưới Lower Band → mở BUY (kỳ vọng giá bounce lên Middle)
- Giá chạm hoặc vượt lên Upper Band → mở SELL (kỳ vọng giá pullback xuống Middle)
- Spacing giữa 2 lệnh cùng chiều tránh mở quá nhiều lệnh khi giá đi dọc band
- TP từng lệnh riêng: BUY dùng
TP, SELL dùngTP_Sell
BB Auto-Close
Khi bật BB_AutoClose = true, EA tự động đóng những lệnh có entry nằm ngoài dải BB hiện tại. Chỉ giữ lại những lệnh có entry trong band.
| Lệnh | Điều kiện | Hành động |
|---|---|---|
| BUY | entry > BB Upper | Đóng lệnh |
| BUY | entry ≤ BB Upper | Giữ nguyên |
| SELL | entry < BB Lower | Đóng lệnh |
| SELL | entry ≥ BB Lower | Giữ nguyên |
UseBB_Range=true.
Auto Start/Stop theo Range
Khi bật AutoRange = true và slot đang START, EA tự động điều chỉnh hoạt động theo vị trí giá so với range:
| Giá | Trạng thái slot | Hành động |
|---|---|---|
| Trong range | RUN | Mở lệnh mới, TP bình thường |
| Ngoài range | IDLE | Dừng hoàn toàn, giữ nguyên lệnh cũ |
Sự khác biệt với Range Filter thông thường
| Range Filter (v6.6.1) | AutoRange (v6.6.3) | |
|---|---|---|
| Khi ngoài range | Không làm gì (lệnh cũ vẫn giữ) | Không làm gì (lệnh cũ vẫn giữ) |
| Panel hiển thị | RUN (vẫn xanh) | IDLE (vàng — rõ ràng hơn) |
| Cần bật/tắt thủ công | Không | Cần START slot trước |
| Nút START tổng | Hiện RUNNING | Hiện RUNNING |
Range Filter
Giới hạn vùng giá hoạt động của từng slot. Có 2 loại:
Manual Range
Đặt tay qua RangeLow và RangeHigh. Đặt cả 2 về 0.0 để tắt.
BB Range (UseBB_Range)
Khi bật UseBB_Range = true, range tự động lấy từ BB band — áp dụng cho bất kỳ strategy nào, không chỉ BB Sideway.
Ví dụ cấu hình
Ví dụ 1 — BB Sideway EURUSD
Chạy BB Sideway trên EURUSD, BB timeframe H1, auto-close lệnh ngoài band.
Strategy = STRAT_BB_SIDEWAY
Lot = 0.01
Spacing = 5.0 // BUY side
Spacing_Sell= 5.0 // SELL side
MaxOrders = 6
TP = 3.0 // BUY TP
TP_Sell = 3.0 // SELL TP
Magic = 88001
BB_TF = H1
BB_Period = 20
BB_Dev = 2.0
BB_AutoClose= true
Ví dụ 2 — Auto Range NASDAQ
Slot 1 chạy BB Sideway trong vùng 4335–4345, tự dừng khi ra ngoài.
Strategy = STRAT_BB_SIDEWAY
Lot = 0.01
Spacing = 3.0
MaxOrders = 8
TP = 2.0
TP_Sell = 2.0
Magic = 88001
RangeLow = 4335.0
RangeHigh = 4345.0
AutoRange = true // Tự IDLE khi ra ngoài 4335-4345
BB_TF = M15
BB_Period = 20
BB_Dev = 2.0
Ví dụ 3 — 3 Slot chạy song song
Slot 1: BB Sideway EURUSD · Slot 2: Grid BUY XAUUSD · Slot 3: Grid Hedge GBPUSD
--- SLOT 1: BB Sideway ---
S1_Strategy = STRAT_BB_SIDEWAY
S1_Magic = 88001
S1_BB_TF = H1
--- SLOT 2: Grid Total BUY ---
S2_Strategy = STRAT_GRID_TOTAL
S2_Magic = 88002
S2_Spacing = 10.0
S2_TP = 5.0
--- SLOT 3: Hedge ---
S3_Strategy = STRAT_GRID_HEDGE
S3_Magic = 88003
S3_TP = 20.0 // USD target
Lưu ý quan trọng
Magic Number
- Mỗi slot phải có Magic number khác nhau
- Không trùng với Magic của EA khác đang chạy trên cùng tài khoản
- Magic mặc định: S1=88001, S2=88002, S3=88003
Spacing và TP — đơn vị tính
- Tính theo đơn vị giá (price), không phải pip hay point
- EURUSD: Spacing=5 → 0.00050 (5 pip)
- XAUUSD: Spacing=5 → $5
- NASDAQ: Spacing=5 → 5 điểm index
Tài khoản Hedge
- EA yêu cầu tài khoản Hedge mode để giữ BUY và SELL cùng lúc
- Tài khoản Netting: Hedge và Sideway sẽ không hoạt động đúng
- Kiểm tra với broker nếu không chắc
Quản lý vốn gợi ý
| Balance | Lot khởi đầu | MaxOrders |
|---|---|---|
| $500 | 0.01 | 5 |
| $1,000 | 0.01–0.02 | 5–8 |
| $5,000 | 0.05 | 8–10 |
| $10,000+ | 0.10 | 10 |
Changelog
v6.6.3 — Mới nhất
- NEW: Auto Start/Stop theo range per slot (
S1/S2/S3_AutoRange) - Khi AutoRange=true + giá trong range → RUN
- Khi AutoRange=true + giá ngoài range → IDLE (giữ nguyên lệnh cũ)
- Nhấn START/STOP thủ công vẫn hoạt động bình thường
v6.6.2
- Tách bản FREE và PRO riêng biệt
- Toggle panel +/- thu gọn/mở rộng trên title bar
- Hiển thị tổng P&L toàn EA ở header
- Bỏ icon emoji ở nút START/STOP/CLOSE
- Fix: offline → block, hiện NO CONNECTION (không cho chạy)
- Fix: title bar bị đè bởi panel background
v6.6.1
- Khi giá ngoài BB/range → không làm gì cả (không TP, không mở lệnh mới)
IsInRangecheck đặt đầu tiên trong tất cả strategy
v6.6.0
- NEW: BB AutoClose per slot (
BB_AutoClose) - BUY entry > BB Upper → đóng; SELL entry < BB Lower → đóng
- Chạy độc lập với START/STOP slot
v6.5.9
- Spacing_Sell riêng cho SELL side (
Spacing_Sell) - Áp dụng cho Sideway, BB Sideway, BB Buy/Sell
v6.5.8
- NEW: Strategy BB Buy/Sell — Mean Reversion
v6.5.7
- BB Range filter áp dụng cho tất cả strategy (
UseBB_Range)
v6.5.6
- NEW: Strategy BB Sideway — auto range từ Bollinger Bands
GobotEA PRO © 2024 GobotFX. All rights reserved.